enchanter
/ɪnˈtʃæntɚ/danh từ
- Người bỏ bùa mê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Người làm say mê, người làm vui thích.
Danh từ
- Một người mê hoặc hoặc thích thú.One who enchants or delights.
- Một người làm phép, người gợi ý, thuật sĩ, thầy phù thủy hoặc người đánh răng chuyên về bùa chú.A spellcaster, conjurer, wizard, sorcerer or soothsayer who specializes in enchantments.1590, Edmund Spenser, The Faerie Queene, Book One, Indianapolis: Hackett, 2006, Canto VII, stanza 35, p. 113, No magicke arts hereof had any might, / Nor bloody wordes of bold Enchaunters call, / But all that was not such, as seemd in sight, / Before that shield did fade, and suddeine fall:1590, Edmund Spenser, The Faerie Queene, Quyển 1, Indianapolis: Hackett, 2006, Canto VII, khổ thơ 35, tr. 113, Không có phép thuật nào ở đây có sức mạnh, / Cũng không có những lời nói đẫm máu của những kẻ mê hoặc táo bạo gọi, / Nhưng tất cả những điều đó không phải như vậy, như trong tầm mắt, / Trước khi chiếc khiên đó mờ đi, và suddeine rơi xuống:
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enchanter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish