encircled

/ɪnˈsɚkəl/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của encircle
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bao vây
    simple past and past participle of encircle
🎬 Nghe “encircled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish