enchantress

/ɪnˈtʃæntrəs/
danh từ
  • Người đàn bà bỏ bùa mê; bà phù thuỷ.
  • Người đàn bà làm cho say mê, người đàn bà làm cho vui thích; người đàn bà đẹp say đắm.
🎬 Nghe “enchantress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish