enchiridion
/ˌen-ˌkī-ˈri-dē-ən/danh từ
- Sách tóm tắt.
Danh từ
- (cổ xưa, không phổ biến) Sổ tay hoặc sách hướng dẫn.(archaic, uncommon) A handbook or manual.the Enchiridion of ErasmusEnchiridion của Erasmus
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enchiridion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish