enchantment
/ɪnˈtʃæntmənt/danh từ
- Sự bỏ bùa mê; trạng thái bị bỏ bùa mê.
- Điều làm say mê, điều làm vui thích; sự say mê, sự vui thích.
Danh từ
- Hành động mê hoặc hoặc cảm giác bị mê hoặc.The act of enchanting or the feeling of being enchanted.
- Một cái gì đó mê hoặc; một phép thuật kỳ diệu.Something that enchants; a magical spell.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enchantment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish