ender

/ˌdə-bəl-ˈen-dər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "ender". Phiên âm /ˌdə-bəl-ˈen-dər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "ender" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “ender” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish