endue

/in-ˈdü/
động từ
  • Mặc, khoác (áo... ) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • cho, phú cho (ai) (đức tính).
🎬 Nghe “endue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish