endorsement
/in-ˈdȯr-smənt/danh từ
- Sự chứng thực đằng sau (séc... ); lời viết đằng sau, lời ghi đằng sau (một văn kiện).
- Sự xác nhận; sự tán thành.
Danh từ
- Hành động hoặc chất lượng của việc chứng thựcThe act or quality of endorsingThe association announced its endorsement of the policy.Hiệp hội đã công bố sự tán thành của chính sách này.
- Sửa đổi hoặc chú thích cho hợp đồng bảo hiểm hoặc tài liệu chính thức khác (chẳng hạn như giấy phép lái xe).An amendment or annotation to an insurance contract or other official document (such as a driving licence).Mr. Jones paid extra for the flood damage endorsement on his house insurance.Ông Jones đã trả thêm tiền cho khoản chứng thực thiệt hại do lũ lụt trong bảo hiểm ngôi nhà của mình.
- (hàng không) Giấy xác nhận có chữ ký của người hướng dẫn về thời gian thực hành các kỹ năng bay cụ thể.(aviation) An instructor's signed acknowledgement of time practising specific flying skills.Once she obtained the endorsement of her night flying hours, Joanna was approved to take the pilot's examination.Sau khi được xác nhận về giờ bay đêm của mình, Joanna đã được chấp thuận tham gia kỳ thi phi công.
- (giáo dục, chứng nhận) Quyền thực hiện một kỹ năng hoặc ứng dụng cụ thể trong lĩnh vực mà người hành nghề đã có giấy phép chung.(education, certification) Permission to carry out a specific skill or application in a field in which the practitioner already has a general licence.Wanted: Accredited teacher with Grade 12 mathematics endorsement.Cần: Giáo viên được công nhận có chứng chỉ toán lớp 12.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “endorsement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish