endow
/ɪnˈdaʊ/động từ
- Cúng vốn cho (một tổ chức... ).
- Để vốn lại cho (vợ, con gái... ).
- phú cho.
Động từ
- (thông tục) Tặng tài sản cho (ai); cụ thể là cung cấp cho (một cá nhân hoặc tổ chức) sự hỗ trợ dưới hình thức một quỹ tiền vĩnh viễn hoặc các lợi ích khác.(transitive) To give property to (someone) as a gift; specifically, to provide (a person or institution) with support in the form of a permanent fund of money or other benefits.
- (chuyển tiếp, theo sau là with, hoặc hiếm khi là of) Để làm phong phú thêm hoặc cung cấp một số chức năng hoặc chất lượng.(transitive, followed by with, or rarely by of) To enrich or furnish with some faculty or quality.
- (chuyển tiếp, thường ở thể bị động) Cung cấp (với cái gì đó) một cách tự nhiên.(transitive, usually in the passive voice) To naturally furnish (with something).She was endowed with a beautiful voice.Cô được trời phú cho một giọng hát tuyệt vời.
- (chuyển tiếp, cổ xưa hoặc lỗi thời) Cung cấp của hồi môn (“phần mà một góa phụ nhận được từ tài sản của người chồng đã khuất”) hoặc của hồi môn (“tài sản trao cho cô dâu”).(transitive, archaic or obsolete) To provide with a dower (“the portion that a widow receives from her deceased husband's property”) or a dowry (“property given to a bride”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “endow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish