endurable

/ɪnˈdɚ/
tính từ
  • Có thể chịu đựng được.
Tính từ
  1. Có thể chịu đựng được; có thể chịu đựng được; có thể chịu đựng được.
    Able to be endured; tolerable; bearable.
  2. Có khả năng chịu đựng; có khả năng chịu đựng; bền.
    Capable of enduring; likely to endure; durable.
🎬 Nghe “endurable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish