enlivenment

/in-ˈlī-vən/
danh từ
  • Xem enliven
Danh từ
  1. Hành động sinh động; hoạt hình
    The act of enlivening; animation
🎬 Nghe “enlivenment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish