enmity

/ˈɛnməti/
danh từ
  • sự thù hằn
  • tình trạng thù địch
Danh từ
  1. Phẩm chất của kẻ thù; một thái độ thù địch hoặc không thân thiện.
    The quality of being an enemy; a hostile or unfriendly disposition.
  2. Một trạng thái hoặc cảm giác chống đối, thù địch, hận thù hoặc thù địch.
    A state or feeling of opposition, hostility, hatred or animosity.
🎬 Nghe “enmity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish