ennoble

/ɪˈnoʊbəl/
động từ
  • Làm thành quý tộc.
  • làm cao cả, làm cao quý, làm cao thượng.
Động từ
  1. Để ban tặng sự cao quý, danh dự hoặc ân sủng.
    To bestow with nobility, honour or grace.
    Từ đồng nghĩa:elevateinvestknightlordadvance
  2. Để thực hiện trên vải các quy trình công nghiệp như giặt khô, in và dập nổi cũng như định cỡ và hoàn thiện.
    To perform on a fabric the industrial processes of dry-cleaning, printing and embossing, and sizing and finishing.
  3. (thực vật học, ngoại động, lỗi thời) Đến inarch.
    (botany, transitive, obsolete) To inarch.
🎬 Nghe “ennoble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish