ennoble
/ɪˈnoʊbəl/động từ
- Làm thành quý tộc.
- làm cao cả, làm cao quý, làm cao thượng.
Động từ
- Để ban tặng sự cao quý, danh dự hoặc ân sủng.To bestow with nobility, honour or grace.
- Để thực hiện trên vải các quy trình công nghiệp như giặt khô, in và dập nổi cũng như định cỡ và hoàn thiện.To perform on a fabric the industrial processes of dry-cleaning, printing and embossing, and sizing and finishing.
- (thực vật học, ngoại động, lỗi thời) Đến inarch.(botany, transitive, obsolete) To inarch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ennoble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish