enliven

/ɪnˈlaɪvən/
động từ
  • Làm hoạt động, làm sôi nổi, làm phấn chấn (người tình cảm... ).
  • Chấn hưng, làm hưng thịnh (sự buôn bán).
  • Làm tươi sáng, làm vui vẻ, làm sinh động (bức tranh, cảnh).
Động từ
  1. (cổ, ​​ngoại động) Mang lại sự sống hoặc tinh thần cho; để hồi sinh hoặc sinh động.
    (archaic, transitive) To give life or spirit to; to revive or animate.
  2. (ngoại động) Làm cho sinh động, vui vẻ, thú vị hơn.
    (transitive) To make more lively, cheerful or interesting.
    The game was much enlivened when both teams scored within five minutes of each other.
    Trận đấu trở nên sôi động hơn rất nhiều khi cả hai đội đều ghi bàn cách nhau 5 phút.
    Từ đồng nghĩa:cheer uplivenliven upquicken
🎬 Nghe “enliven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish