enmesh
/ɪnˈmɛʃ/động từ
- Đánh (bằng) lưới (cá... ).
- Làm lúng túng, làm vướng víu, làm mắc lưới; cho vào cạm bẫy.
Động từ
- Để lưới; rối hoặc đan xen vào nhau sao cho không dễ dàng tách ra, đặc biệt là ở dạng lưới hoặc dạng lưới.To mesh; to tangle or interweave in such a manner as not to be easily separated, particularly in a mesh- or net-like manner.
- Liên quan đến những sự phức tạp như vậy khiến cho việc giải thoát trở nên khó khăn.To involve in such complications as to render extrication difficult.
- Để tham gia vào những khó khăn.To involve in difficulties.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enmesh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish