enmesh

/ɪnˈmɛʃ/
động từ
  • Đánh (bằng) lưới (cá... ).
  • Làm lúng túng, làm vướng víu, làm mắc lưới; cho vào cạm bẫy.
Động từ
  1. Để lưới; rối hoặc đan xen vào nhau sao cho không dễ dàng tách ra, đặc biệt là ở dạng lưới hoặc dạng lưới.
    To mesh; to tangle or interweave in such a manner as not to be easily separated, particularly in a mesh- or net-like manner.
  2. Liên quan đến những sự phức tạp như vậy khiến cho việc giải thoát trở nên khó khăn.
    To involve in such complications as to render extrication difficult.
  3. Để tham gia vào những khó khăn.
    To involve in difficulties.
🎬 Nghe “enmesh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish