enwiden

/ɛnˈwaɪdə̆n/
Động từ
  1. Mở rộng; đa dạng hóa.
    Broaden; diversify.
    Từ đồng nghĩa:broadenwidenvariegatevary
🎬 Nghe “enwiden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish