epi-

Tiền tố
  1. Ở trên tại vị trí hoặc vị trí.
    Above in location or position.
    epi- + littoral → epilittoral
    epilittoral + ven bờ → epilittoral
    Từ đồng nghĩa:on-en-hyper-super-supra-
  2. Trên, trên đỉnh, trực tiếp trên đỉnh về mặt vị trí.
    Upon, atop, directly on top of in terms of position.
    epi- + benthos → epibenthos
    epi- + benthos → epibenthos
  3. (Sinh vật học) Liên quan đến biểu sinh.
    (biology) Relating to epigenetics.
    epi- + chromosomal → epichromosomal
    epi- + nhiễm sắc thể → ngoại nhiễm sắc thể
  4. Thứ cấp: hệ quả, sản phẩm phụ, phiên bản bổ sung hoặc phiên bản thấp hơn.
    Secondary: a consequence, by-product, additional, or lesser version.
    epi- + language → epilanguage
    epi- + ngôn ngữ → ngôn ngữ epi
🎬 Nghe “epi-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish