epi-
Tiền tố
- Ở trên tại vị trí hoặc vị trí.Above in location or position.epi- + littoral → epilittoralepilittoral + ven bờ → epilittoral
- Trên, trên đỉnh, trực tiếp trên đỉnh về mặt vị trí.Upon, atop, directly on top of in terms of position.epi- + benthos → epibenthosepi- + benthos → epibenthos
- (Sinh vật học) Liên quan đến biểu sinh.(biology) Relating to epigenetics.epi- + chromosomal → epichromosomalepi- + nhiễm sắc thể → ngoại nhiễm sắc thể
- Thứ cấp: hệ quả, sản phẩm phụ, phiên bản bổ sung hoặc phiên bản thấp hơn.Secondary: a consequence, by-product, additional, or lesser version.epi- + language → epilanguageepi- + ngôn ngữ → ngôn ngữ epi
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “epi-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish