hyper-

/ˈhaɪpɚ/
Tiền tố
  1. Hình thành các dạng tăng cường của từ gốc.
    Forms augmentative forms of the root word.
    Từ đồng nghĩa:on-en-epi-super-supra-
  2. Được sử dụng để tạo các biểu mẫu được tìm thấy ngoài thư mục gốc.
    Used to create forms that are found beyond the root.
    Từ đồng nghĩa:on-en-epi-super-supra-
🎬 Nghe “hyper-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish