hyper-
/ˈhaɪpɚ/Tiền tố
- Hình thành các dạng tăng cường của từ gốc.Forms augmentative forms of the root word.
- Được sử dụng để tạo các biểu mẫu được tìm thấy ngoài thư mục gốc.Used to create forms that are found beyond the root.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hyper-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish