as yet
/ˈjɛt/Trạng từ
- (thành ngữ, chủ yếu ở dạng phủ định) Cho đến hiện tại.(idiomatic, chiefly in the negative) Up to the present.As yet, we have not received the letter you sent us.Hiện tại chúng tôi vẫn chưa nhận được thư bạn gửi cho chúng tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “as yet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish