errand-ghost
Danh từ
- Một linh hồn hoặc sứ giả tâm linh; một thiên thần.A spirit or spiritual messenger; an angel.If that was really insulting, please don't be offended. I certainly don't think of you as my errand-ghost. Actually, I think of you as my friend.Nếu đó thực sự là sự xúc phạm, xin đừng xúc phạm. Tôi chắc chắn không coi bạn là bóng ma sai vặt của tôi. Thật ra tôi coi bạn như bạn của tôi.
- (bằng cách mở rộng) Bất kỳ linh hồn hoặc sứ giả ma quái nào.(by extension) Any spirit or ghostly messenger.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “errand-ghost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish