esplanade
/ˈɛspləˌnɑːd/danh từ
- Khoảng đất giữa thành luỹ và thành phố.
- Đường dọc bờ biển (thường là đại lộ có đường cho xe chạy và đi bộ).
Danh từ
- Một không gian thông thoáng giữa một tòa thành và những ngôi nhà gần nhất trong thị trấn.A clear space between a citadel and the nearest houses of the town.Từ đồng nghĩa:promenade
- Độ dốc của lan can lối đi có mái che về phía đồng quê.The glacis of the counterscarp, or the slope of the parapet of the covered way toward the country.Từ đồng nghĩa:promenade
- Một tấm cỏ; một bãi cỏ.A grass plat; a lawn.Từ đồng nghĩa:promenade
- Bất kỳ không gian bằng phẳng, rõ ràng nào được sử dụng để đi bộ hoặc lái xe công cộng; đặc biệt là sân thượng bên bờ biển.Any clear, level space used for public walks or drives; especially, a terrace by the seaside.Từ đồng nghĩa:promenade
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “esplanade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish