espouse

/ɪˈspaʊz/
động từ
  • Lấy làm vợ.
  • Gả (con gái).
  • Tán thành, theo (một thuyết, một phong trào... ).
Động từ
  1. (Động) Kết hôn.
    (transitive) To marry.
  2. (cách dùng bắc cầu, nghĩa bóng, hiện đại) Chấp nhận, ủng hộ hoặc đảm nhận (một ý tưởng hoặc một nguyên nhân) của riêng mình.
    (transitive, figurative, modern usage) To accept, support, or take on as one’s own (an idea or a cause).
🎬 Nghe “espouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish