esprit

/ɪˌspriːdəˈkoɚ/
danh từ
  • Tính dí dỏm.
Danh từ
  1. Tinh thần, nhiệt huyết.
    Spirit, enthusiasm.
  2. Một trí thông minh.
    A wit.
  3. Sự sống động, hay tâm trí và tinh thần năng động.
    Liveliness, or active mind and spirit.
🎬 Nghe “esprit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish