esprit
/ɪˌspriːdəˈkoɚ/danh từ
- Tính dí dỏm.
Danh từ
- Tinh thần, nhiệt huyết.Spirit, enthusiasm.
- Một trí thông minh.A wit.
- Sự sống động, hay tâm trí và tinh thần năng động.Liveliness, or active mind and spirit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “esprit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish