espresso

/ɛˈsprɛsoʊ/
danh từ
  • Máy pha cà phê (bằng) hơi.
  • Tiệm cà phê hơi.
Danh từ
  1. Một loại đồ uống cà phê đậm đặc được pha bằng cách ép nước nóng dưới áp suất cao qua cà phê xay mịn.
    A concentrated coffee beverage brewed by forcing hot water under high pressure through finely ground coffee.
    Từ đồng nghĩa:'spro
  2. Một thức uống bao gồm espresso như một thành phần.
    A drink that includes espresso as an ingredient.
    Từ đồng nghĩa:'spro
🎬 Nghe “espresso” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish