etheric
/ˈiːθɚ/tính từ
- Xem ether
Tính từ
- Thuộc hoặc liên quan đến ether (phương tiện lan tỏa khắp nơi); bao gồm ether; cư trú trong ether.Of or pertaining to the ether (all-pervading medium); composed of ether; inhabiting the ether.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “etheric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish