ethnic
/ˈɛθnɪk/tính từ
- Thuộc dân tộc, thuộc tộc người.
- Không theo tôn giáo nào, vô thần.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một nhóm người có nguồn gốc chủng tộc, tổ tiên, quốc gia, tôn giáo hoặc văn hóa chung.Of or relating to a group of people having common racial, ancestral, national, religious or cultural origins.
- Đặc trưng của văn hóa nước ngoài hoặc một nhóm thiểu số.Characteristic of a foreign or a minority group's culture.I like to eat ethnic foodTôi thích ăn đồ ăn dân tộc
- Đại diện cho một phương thức biểu đạt dân gian hoặc truyền thống.Representative of a folk or traditional mode of expression.
- (lịch sử) Người ngoại đạo, không phải người Do Thái, Cơ đốc giáo hay Hồi giáo.(historical) Heathen, not Jewish, Christian, or Muslim.
Danh từ
- Một người dân tộc, đặc biệt là người nước ngoài hoặc thành viên của cộng đồng nhập cư.An ethnic person, especially a foreigner or member of an immigrant community.
- (Từ cổ) Người ngoại đạo, người ngoại đạo.(archaic) A heathen, a pagan.
- (trong học thuật cổ điển) Tên quỷ của một thành phố Hy Lạp cổ đại.(in classical scholarship) The demonym of an Ancient Greek city.Coinage with the ethnic ΑΝΤΙΟΧΕΩΝ ΠΡΟΣ ΕΥΦΡΑΤΗΝ survives from the mid-second century A.D.Đồng tiền đúc của dân tộc ANTIOCHEON TO EUPHRATES tồn tại từ giữa thế kỷ thứ hai sau Công nguyên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ethnic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish