eucalypt

/ˈyü-kə-ˌlipt/
danh từ
  • Cây bạch đàn.
Danh từ
  1. Bất kỳ cây nào thuộc chi Bạch đàn.
    Any tree of the genus Eucalyptus.
    Từ đồng nghĩa:eucalyptus
  2. Bất kỳ cây nào thuộc tông Bạch đàn thuộc các chi có liên quan và tương tự với Bạch đàn, chẳng hạn như Corymbia và Angophora.
    Any tree of the tribe Eucalypteae of genera related and similar to Eucalyptus, such as Corymbia and Angophora.
🎬 Nghe “eucalypt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish