ethnicity

/ˈɛθnɪk/
danh từ
  • tính cách sắc tộc
Danh từ
  1. Những đặc điểm chung của một nhóm người, đặc biệt là về tổ tiên, văn hóa, ngôn ngữ hoặc kinh nghiệm dân tộc.
    The common characteristics of a group of people, especially regarding ancestry, culture, language or national experiences.
  2. Một nhóm dân tộc.
    An ethnic group.
  3. (thông tục, uyển ngữ) Chủng tộc; tổ tiên chung.
    (casual, euphemistic) Race; common ancestry.
🎬 Nghe “ethnicity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish