ethnicity
/ˈɛθnɪk/danh từ
- tính cách sắc tộc
Danh từ
- Những đặc điểm chung của một nhóm người, đặc biệt là về tổ tiên, văn hóa, ngôn ngữ hoặc kinh nghiệm dân tộc.The common characteristics of a group of people, especially regarding ancestry, culture, language or national experiences.
- Một nhóm dân tộc.An ethnic group.
- (thông tục, uyển ngữ) Chủng tộc; tổ tiên chung.(casual, euphemistic) Race; common ancestry.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ethnicity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish