everchanging
/ˌe-vər-ˈchān-jiŋ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "everchanging". Phiên âm /ˌe-vər-ˈchān-jiŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "everchanging" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “everchanging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish