every time

/ˈɛvri/
Trạng từ
  1. Vào mỗi dịp đó.
    At each occasion that.
    Every time I see you, it makes me happy.
    Mỗi lần nhìn thấy em, điều đó làm anh hạnh phúc.
    Từ đồng nghĩa:each timewhenever
  2. (thân mật, thành ngữ) Dùng để diễn tả sự ưa thích mạnh mẽ đối với thứ này hơn thứ khác.
    (informal, idiomatic) Used to express a strong preference for one thing over another.
    You can keep your wine — give me beer every time!
    Bạn có thể giữ rượu của mình - lần nào cũng cho tôi bia!
    Từ đồng nghĩa:each timewhenever
🎬 Nghe “every time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish