ex tempore
/ik-ˈstem-pə-(ˌ)rē/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "ex tempore". Phiên âm /ik-ˈstem-pə-(ˌ)rē/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "ex tempore" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ex tempore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish