expansion set

/ɪkˈspænʧən sɛt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "expansion set". Phiên âm /ɪkˈspænʧən sɛt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "expansion set" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “expansion set” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish