expectant
/ɪkˈspɛktənt/tính từ
- Có tính chất mong đợi, có tính chất chờ đợi, có tính chất trông mong.
- Theo dõi.
danh từ
- Người mong đợi, người chờ đợi, người trông mong.
- Người có triển vọng (được bổ nhiệm... ).
Tính từ
- Đánh dấu bằng sự mong đợi.Marked by expectation.the expectant hush before the performancesự im lặng chờ đợi trước buổi biểu diễn
- Có thai.Pregnant.an expectant mothermột bà mẹ tương lai
- (y học, ghi ngày) Chờ tác dụng của thiên nhiên, ít tích cực điều trị.(medicine, dated) Awaiting the effects of nature, with little active treatment.
Danh từ
- Một người mong đợi hoặc chờ đợi một điều gì đó.A person who expects or awaits something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “expectant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish