expectant

/ɪkˈspɛktənt/
tính từ
  • Có tính chất mong đợi, có tính chất chờ đợi, có tính chất trông mong.
  • Theo dõi.
danh từ
  • Người mong đợi, người chờ đợi, người trông mong.
  • Người có triển vọng (được bổ nhiệm... ).
Tính từ
  1. Đánh dấu bằng sự mong đợi.
    Marked by expectation.
    the expectant hush before the performance
    sự im lặng chờ đợi trước buổi biểu diễn
  2. Có thai.
    Pregnant.
    an expectant mother
    một bà mẹ tương lai
  3. (y học, ghi ngày) Chờ tác dụng của thiên nhiên, ít tích cực điều trị.
    (medicine, dated) Awaiting the effects of nature, with little active treatment.
Danh từ
  1. Một người mong đợi hoặc chờ đợi một điều gì đó.
    A person who expects or awaits something.
🎬 Nghe “expectant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish