expected

/ɪkˈspɛkt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của expect
tính từ
  • Được chờ đợi hy vọng.
Tính từ
  1. Dự kiến; được cho là sắp đến hoặc xảy ra.
    Anticipated; thought to be about to arrive or occur.
    The expected storm never arrived.
    Cơn bão được mong đợi đã không bao giờ đến.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự mong đợi
    simple past and past participle of expect
🎬 Nghe “expected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish