expected
/ɪkˈspɛkt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của expect
tính từ
- Được chờ đợi hy vọng.
Tính từ
- Dự kiến; được cho là sắp đến hoặc xảy ra.Anticipated; thought to be about to arrive or occur.The expected storm never arrived.Cơn bão được mong đợi đã không bao giờ đến.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự mong đợisimple past and past participle of expect
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “expected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish