extentless

Tính từ
  1. (Triết học) Từ đồng nghĩa với vô biên.
    (philosophy) Synonym of boundless.
    Từ đồng nghĩa:boundless
🎬 Nghe “extentless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish