exterior to
/ɪkˈstɪriər tɪ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "exterior to". Phiên âm /ɪkˈstɪriər tɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "exterior to" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exterior to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish