extroverted
/ˈek-strə-ˌvər-təd/Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của người hướng ngoạisimple past and past participle of extrovert
Tính từ
- Xoay hoặc đẩy ra ngoài, đặc biệt là:Turned or thrust outwards, especially:Từ đồng nghĩa:extrorse
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “extroverted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish