extroverted

/ˈek-strə-ˌvər-təd/
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của người hướng ngoại
    simple past and past participle of extrovert
Tính từ
  1. Xoay hoặc đẩy ra ngoài, đặc biệt là:
    Turned or thrust outwards, especially:
    Từ đồng nghĩa:extrorse
🎬 Nghe “extroverted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish