fain
/ˈfān/động từ
- Xin miễn.
tính từ
- Đành bằng lòng, đành đồng ý, đành phải.
- Sãn sàng, vui lòng.
phó từ
- Vui lòng.
Tính từ
- (chủ yếu là tiếng Anh, biện chứng, hoặc thơ ca) Thường theo sau là: vui mừng, hài lòng.(chiefly UK, dialectal, or poetic) Often followed by of: glad, well-pleased.
- (Anh, phương ngữ) Theo sau chủ yếu là to, hoặc (lỗi thời) cho hoặc của: háo hức hoặc sẵn sàng, hoặc có khuynh hướng.(UK, dialectal) Chiefly followed by to, or (obsolete) for or of: eager or willing, or inclined.
- (lỗi thời, ngoại trừ một cách công bằng) Thuận lợi, có thiện chí.(obsolete, except in fair and fain) Favourable, well-disposed.
- (lỗi thời) Quen, thích hợp, không quen.(obsolete) Accustomed, apt, wont.
Trạng từ
- Chủ yếu đứng trước hoặc theo sau bởi will.Chiefly preceded or followed by would.
Động từ
- Vui mừng hay vui mừng về (ai đó hoặc điều gì đó); để vui mừng; Ngoài ra, ủng hộ hoặc ưa thích (ai đó hoặc cái gì đó).To be delighted or glad about (someone or something); to rejoice in; also, to favour or prefer (someone or something).
- Làm cho (ai đó) vui vẻ; vui mừng; do đó, để chúc mừng (ai đó); chào đón (ai đó).To make (someone) glad; to gladden; hence, to congratulate (someone); to welcome (someone).
- Để ăn mừng hoặc thờ cúng; cụ thể là dâng một lễ vật không phải là lễ vật hiến tế blót (“lễ nghi”).To celebrate or worship; specifically, to offer an oblation which is not a sacrificial blót (“ceremonial offering”).
- Theo sau chủ yếu là of, in, on, hoặc to: vui mừng hay vui mừng; để vui mừng.Chiefly followed by of, in, on, or to: to be delighted or glad; to rejoice.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish