failsafe

/ˈfeɪlˌseɪf/
Tính từ
  1. Hình thức thay thế an toàn không thành công.
    Alternative form of fail-safe.
Danh từ
  1. Hình thức thay thế an toàn không thành công.
    Alternative form of fail-safe.
Động từ
  1. Hình thức thay thế an toàn không thành công.
    Alternative form of fail-safe.
    2013, Madeline Ashby, iD He was failsafing, too.
    2013, Madeline Ashby, iD Anh ấy cũng đã thất bại.
🎬 Nghe “failsafe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish