fainéant
danh từ
- Người lười biếng, người ăn không ngồi rồi.
Danh từ
- Cách viết khác của faineant.Alternative spelling of faineant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fainéant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish