fakeout

/ˈfeɪkˌaʊt/
Danh từ
  1. (thân mật) Thủ đoạn hay lừa dối.
    (informal) A trick or deception.
  2. (Canada, Hoa Kỳ) Từ đồng nghĩa với fakeaway (“bữa ăn tự làm nhằm mô phỏng đồ ăn mang đi”).
    (Canada, US) Synonym of fakeaway (“homemade meal intended to replicate takeout food”).
    Từ đồng nghĩa:fakeaway
🎬 Nghe “fakeout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish