famine
/ˈfæmən/danh từ
- Nạn đói kém.
- Sự khan hiếm.
Danh từ
- (không đếm được) Tình trạng thiếu lương thực trầm trọng ở một vùng.(uncountable) Extreme shortage of food in a region.
- (đếm được) Thời kỳ thiếu lương thực trầm trọng ở một vùng.(countable) A period of extreme shortage of food in a region.1986, United States Congress, House Select Committee on Hunger, Committee on Foreign Affairs, Subcommittee on Africa, Famine and Recovery in Africa The root causes of the current famine are known: poverty, low health standards....1986, Quốc hội Hoa Kỳ, Ủy ban Lựa chọn Hạ viện về Nạn đói, Ủy ban Đối ngoại, Tiểu ban về Châu Phi, Nạn đói và Phục hồi ở Châu Phi Nguyên nhân sâu xa của nạn đói hiện nay đã được biết: nghèo đói, tiêu chuẩn y tế thấp....
- (ngày) Đói hoặc suy dinh dưỡng.(dated) Starvation or malnutrition.His own flesh, however, which he lost by famine, shall be restored to him by Him who can recover even what has evaporated.Tuy nhiên, xác thịt của chính anh ta đã bị mất do nạn đói sẽ được phục hồi lại cho anh ta bởi Đấng có thể phục hồi ngay cả những gì đã bốc hơi.
- Thiếu trầm trọng hoặc thiếu một cái gì đó.Severe shortage or lack of something.the Lancashire Cotton Faminenạn đói bông Lancashire
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “famine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish