farming
/səbˈsɪstəns/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của farm.
danh từ
- Công việc đồng áng, công việc trồng trọt.
Danh từ
- Việc kinh doanh ruộng đất, chăn nuôi gia súc, v.v.The business of cultivating land, raising stock, etc.
- Một hoạt động nông nghiệp; một trang trại hoặc một trường hợp canh tác trên một mảnh đất.A farming operation; a farm, or instance of farming on a piece of land.
Tính từ
- Liên quan đến hoạt động kinh doanh nông nghiệp.Pertaining to the agricultural business.
- Chăn nuôi gia súc hoặc cá.Raising livestock or fish.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ trang trạipresent participle and gerund of farm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “farming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish