farrago
/fə-ˈrä-(ˌ)gō/danh từ
- Đống lẫn lộn, mớ lộn xộn.
- Món hổ lốn.
Danh từ
- Một bộ sưu tập chứa nhiều thứ linh tinh lộn xộn.A collection containing a confused variety of miscellaneous things.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “farrago” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish