fart

/ˈfɑɚt/
danh từ
  • Đùi 0 rắm.
động từ
  • Chùi gháu.
  • , (như) further.
tính từ
  • Xa hơn; thêm hơn, hơn nữa.
phó từ
  • Xa hơn; xa nữa; thêm hơn, hơn nữa.
  • Ngoài ra, vả lại (bây giờ thường dùng further).
Động từ
  1. (nội động từ, thân mật) Thải khí tiêu hóa từ hậu môn; để làm phẳng.
    (intransitive, informal) To emit digestive gases from the anus; to flatulate.
  2. (nghĩa bóng, thân mật) Phát ra (khói, khí, v.v.).
    (transitive, figuratively, informal) To emit (fumes, gases, etc.).
Danh từ
  1. (thông tục) Sự thải khí tiêu hóa từ hậu môn; một căn hộ.
    (informal) An emission of digestive gases from the anus; a flatus.
    I think I heard a fart. Was it you, Nigella?
    Tôi nghĩ tôi đã nghe thấy tiếng xì hơi. Có phải bạn không, Nigella?
    Từ đồng nghĩa:flatus
  2. (xúc phạm) Người khó chịu; một kẻ ngốc.
    (derogatory) An irritating person; a fool.
    Từ đồng nghĩa:flatus
  3. (Maine) Một người tỉ mỉ đến mức không thể linh hoạt.
    (Maine) One who is inflexibly meticulous.
    Từ đồng nghĩa:flatus
🎬 Nghe “fart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish