fart
/ˈfɑɚt/danh từ
- Đùi 0 rắm.
động từ
- Chùi gháu.
- , (như) further.
tính từ
- Xa hơn; thêm hơn, hơn nữa.
phó từ
- Xa hơn; xa nữa; thêm hơn, hơn nữa.
- Ngoài ra, vả lại (bây giờ thường dùng further).
Động từ
- (nội động từ, thân mật) Thải khí tiêu hóa từ hậu môn; để làm phẳng.(intransitive, informal) To emit digestive gases from the anus; to flatulate.
- (nghĩa bóng, thân mật) Phát ra (khói, khí, v.v.).(transitive, figuratively, informal) To emit (fumes, gases, etc.).
Danh từ
- (thông tục) Sự thải khí tiêu hóa từ hậu môn; một căn hộ.(informal) An emission of digestive gases from the anus; a flatus.I think I heard a fart. Was it you, Nigella?Tôi nghĩ tôi đã nghe thấy tiếng xì hơi. Có phải bạn không, Nigella?Từ đồng nghĩa:flatus
- (xúc phạm) Người khó chịu; một kẻ ngốc.(derogatory) An irritating person; a fool.Từ đồng nghĩa:flatus
- (Maine) Một người tỉ mỉ đến mức không thể linh hoạt.(Maine) One who is inflexibly meticulous.Từ đồng nghĩa:flatus
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish