fearless

/ˈfiɚləs/
tính từ
  • Không sợ, không sợ hãi; can đảm, dũng cảm, bạo dạn.
🎬 Nghe “fearless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish