fearful

/ˈfiɚfəl/
tính từ
  • Ghê sợ, đáng sợ.
  • Sợ, sợ hãi, sợ sệt.
  • E ngại.
  • Kinh khủng, ghê khiếp, kinh khiếp, ghê gớm, quá tệ.
  • Kinh sợ.
Tính từ
  1. Đáng sợ; gây sợ hãi.
    Frightening; causing fear.
    Từ đồng nghĩa:frightenedtimidtimorous
  2. Có xu hướng sợ hãi; rụt rè.
    Tending to fear; timid.
    a fearful boy
    một cậu bé đáng sợ
    Từ đồng nghĩa:frightenedtimidtimorous
  3. (ngày) Kinh khủng; tệ đến kinh ngạc.
    (dated) Terrible; shockingly bad.
    Từ đồng nghĩa:frightenedtimidtimorous
  4. (hiện nay hiếm) Sợ hãi; tràn đầy kinh hãi.
    (now rare) Frightened; filled with terror.
    Từ đồng nghĩa:frightenedtimidtimorous
Trạng từ
  1. (phương ngữ) Vô cùng; một cách đáng sợ.
    (dialectal) Extremely; fearfully.
🎬 Nghe “fearful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish