true dat

/tru dæt/
Thán từ
  1. (tiếng lóng, chủ yếu là tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Cách phát âm chính tả của true that.
    (slang, chiefly African-American Vernacular) Pronunciation spelling of true that.
    "Dis weather sucks." "True dat."
    "Thời tiết tệ quá." "Đúng đấy."
🎬 Nghe “true dat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish