fearlessness

/ˈfiɚləs/
danh từ
  • Tính không sợ, tính không sợ hãi; tính can đảm, tính dũng cảm, tính bạo dạn.
Danh từ
  1. Phẩm chất của sự không sợ hãi.
    The quality of being fearless.
    Từ đồng nghĩa:ballsiness
🎬 Nghe “fearlessness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish