fears
/ˈfɪrz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của fear
Danh từ
- số nhiều của sự sợ hãiplural of fearAll our fears have come to pass: we are doomed but have nothing left to fear.Mọi nỗi sợ hãi của chúng ta đã qua: chúng ta bị tiêu diệt nhưng không còn gì để sợ hãi.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự sợ hãithird-person singular simple present indicative of fearHe fears the dark, so he invented a longer-lasting light bulb.Ông sợ bóng tối nên đã phát minh ra loại bóng đèn có tuổi thọ cao hơn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fears” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish