fears

/ˈfɪrz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của fear
Danh từ
  1. số nhiều của sự sợ hãi
    plural of fear
    All our fears have come to pass: we are doomed but have nothing left to fear.
    Mọi nỗi sợ hãi của chúng ta đã qua: chúng ta bị tiêu diệt nhưng không còn gì để sợ hãi.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự sợ hãi
    third-person singular simple present indicative of fear
    He fears the dark, so he invented a longer-lasting light bulb.
    Ông sợ bóng tối nên đã phát minh ra loại bóng đèn có tuổi thọ cao hơn.
🎬 Nghe “fears” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish